Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang UZS
Cập nhật
1
SLE
=
480.59135654
UZS
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = лв480.59135654 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = Le0.00208077 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв479.35112742
Hiện tại
лв480.59135654
Cao nhất
лв480.69105691
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang UZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
480.59135654 UZS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.013222 UZS
7 ngày qua
+1.132728 UZS
+0.24%
30 ngày qua
-1.932446 UZS
-0.40%
1 năm qua
-39.481636 UZS
-7.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
477.04447525 Hôm nay
480.59135654 Cao nhất
531.18862993
477.04447525 Hôm nay
480.59135654 Cao nhất
531.18862993
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
-3.92%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-2.25%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+7.93%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-2.59%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang UZS.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 524.83835887 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
524.83835887 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
497.51295337
–
556.53130222
UZS
SLE giảm giá
-9.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
490.56254993 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
477.04447525
–
528.77909151
UZS
SLE giảm giá
-3.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.