Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang YER
Cập nhật
1
SLE
=
9.59026495
YER
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ﷼9.59026495 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = Le0.10427241 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼9.59026495
Hiện tại
﷼9.59026495
Cao nhất
﷼9.61890455
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.59026495 YER
2026-09-30
24 giờ qua
-0.008667 YER
-0.09%
7 ngày qua
-0.006085 YER
-0.06%
30 ngày qua
-0.014809 YER
-0.15%
1 năm qua
-0.684531 YER
-6.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
9.59026495 Hôm nay
9.59026495 Cao nhất
10.57871765
9.59026495 Hôm nay
9.59026495 Cao nhất
10.57871765
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
+0.83%
Tháng 11
-4.53%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-2.36%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang YER.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 10.27745234 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
10.27745234 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.88497675
–
10.57871765
YER
SLE giảm giá
-5.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.7197847 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.59026495
–
10.43736299
YER
SLE giảm giá
-3.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.