Tỷ giá Schilling Somali sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SOS sang ALL

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Lek Albania 0.14199804 ALL
+0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L0.14176166 Hiện tại L0.14199804 Cao nhất L0.14199804
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14199804 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000917 ALL
+0.65%
7 ngày qua
+0.00232 ALL
+1.66%
30 ngày qua
+0.002891 ALL
+2.08%
1 năm qua
-0.002261 ALL
-1.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.13422148
Hôm nay
0.14199804
Cao nhất
0.14724262
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.54%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
-1.99%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-1.81%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.63%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang ALL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.19617052 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19617052 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06104641 – 0.21329195 ALL
Năm biến động +3.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17666213 ALL
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.15746601 – 0.19584718 ALL
Năm biến động -12.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16288221 ALL
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.15456566 – 0.16963446 ALL
Năm ổn định +0.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15189489 ALL
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.13933803 – 0.16934632 ALL
Năm biến động -12.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14267855 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13422148 – 0.14677367 ALL
Năm ổn định -1.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.