Tỷ giá Schilling Somali sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Schilling Somali sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SOS sang MOP
Cập nhật
1
SOS
=
0.01415051
MOP
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SOS = MOP$0.01415051 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = S70.66884708 SOS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MOP$0.01413187
Hiện tại
MOP$0.01415051
Cao nhất
MOP$0.01415051
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01415051 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000013 MOP
+0.09%
7 ngày qua
+0.000016 MOP
+0.11%
30 ngày qua
+0.000024 MOP
+0.17%
1 năm qua
+0.00013 MOP
+0.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.01332135 Hôm nay
0.01415051 Cao nhất
0.01419628
0.01332135 Hôm nay
0.01415051 Cao nhất
0.01419628
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.98%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.01415768 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01399346 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00488316
–
0.01445515
MOP
Năm biến động
+2.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01415768 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.014025
–
0.0143442
MOP
Năm ổn định
-0.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01406571 MOP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.01393937
–
0.01419815
MOP
Năm ổn định
-0.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01405036 MOP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.01332135
–
0.01436374
MOP
Năm ổn định
+0.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01411784 MOP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.01345533
–
0.01419628
MOP
Năm ổn định
+0.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.