Tỷ giá Schilling Somali sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Schilling Somali sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Schilling Somali được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SOS sang STD

Cập nhật
Schilling Somali 1 SOS = Dobra São Tomé và Príncipe 38.98127048 STD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db38.96312572 Hiện tại Db38.98127048 Cao nhất Db38.98127048
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Schilling Somali sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá SOS sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SOS sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
38.98127048 STD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000142 STD
7 ngày qua
+0.002613 STD
+0.01%
30 ngày qua
+0.098369 STD
+0.25%
1 năm qua
+0.01119 STD
+0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
37.04372402
Hôm nay
38.98127048
Cao nhất
39.36087157
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.02%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
+0.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SOS sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 39.67930813 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.48013383 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.06777727 – 41.78963752 STD
Năm biến động +10.57%
2023
Tỷ giá trung bình 39.67930813 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.77539993 – 40.71718772 STD
SOS giảm giá -2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 39.00139209 STD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
38.63439005 – 39.34528734 STD
Năm ổn định +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 38.99545815 STD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
37.04372402 – 39.59781129 STD
Năm ổn định +0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.99429906 STD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
37.10541216 – 39.36087157 STD
Năm ổn định -0.12%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.