Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SSP sang CLF

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00018896 CLF
+0.73% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.00018772 Hiện tại UF0.00018896 Cao nhất UF0.00018904
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018896 CLF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 CLF
+0.73%
7 ngày qua
+0.000005 CLF
+2.60%
30 ngày qua
+0.000007 CLF
+3.94%
1 năm qua
+0.000001 CLF
+0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00016582
Hôm nay
0.00018896
Cao nhất
0.00018904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.85%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
-3.19%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+6.06%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-1.21%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang CLF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00026258 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00024369 CLF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00021642 – 0.00029235 CLF
Năm biến động -0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00023366 CLF
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00021701 – 0.0002635 CLF
Năm biến động +4.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00026258 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00024546 – 0.00027667 CLF
Năm biến động +12.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00019613 CLF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00017615 – 0.00028207 CLF
Năm biến động -36.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00017856 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00016582 – 0.00018904 CLF
Năm biến động +7.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.