Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SSP sang DZD

Cập nhật
Bảng Nam Sudan 1 SSP = Dinar Algeria 1.02763612 DZD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج1.02656961 Hiện tại د.ج1.02763612 Cao nhất د.ج1.02763612
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SSP/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02763612 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000204 DZD
+0.02%
7 ngày qua
+0.00165 DZD
+0.16%
30 ngày qua
+0.003592 DZD
+0.35%
1 năm qua
+0.032577 DZD
+3.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.98799811
Hôm nay
1.02763612
Cao nhất
1.03265073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+3.54%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SSP/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.09106896 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SSP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.09106896 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.05311973 – 1.13127491 DZD
Năm ổn định -1.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.0435534 DZD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.02734737 – 1.0596096 DZD
Năm ổn định -2.05%
2024
Tỷ giá trung bình 1.02976351 DZD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
1.01410407 – 1.04268808 DZD
Năm ổn định +1.03%
2025
Tỷ giá trung bình 1.01055507 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98612873 – 1.05055723 DZD
SSP giảm giá -4.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.01702869 DZD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.98799811 – 1.03265073 DZD
SSP tăng giá +3.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.