Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Nam Sudan được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SSP sang HTG
Cập nhật
1
SSP
=
1.0049027
HTG
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SSP = G1.0049027 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = £0.99512122 SSP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
G1.00480392
Hiện tại
G1.0049027
Cao nhất
G1.00529428
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá SSP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SSP sang HTG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0049027 HTG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000788 HTG
-0.08%
7 ngày qua
+0.001223 HTG
+0.12%
30 ngày qua
-0.004952 HTG
-0.49%
1 năm qua
-0.000342 HTG
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.99902593 Hôm nay
1.0049027 Cao nhất
1.0203218
0.99902593 Hôm nay
1.0049027 Cao nhất
1.0203218
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.14%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.79%
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SSP sang HTG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 1.08693293 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.90161532 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.7581338
–
1.12929706
HTG
Năm biến động
+46.28%
2023
Tỷ giá trung bình
1.08693293 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.01169882
–
1.19813974
HTG
Năm biến động
-10.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1.01324452 HTG
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.00031827
–
1.02506036
HTG
Năm ổn định
-1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
1.00496873 HTG
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.98954909
–
1.0203218
HTG
Năm ổn định
+0.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00479001 HTG
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.99902593
–
1.01271405
HTG
Năm ổn định
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.