Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STN sang HTG

Cập nhật
São Tomé và Príncipe Dobra 1 STN = Gourde Haiti 6.06244972 HTG
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất G6.0345453 Hiện tại G6.06244972 Cao nhất G6.07496891
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.06244972 HTG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.012519 HTG
-0.21%
7 ngày qua
-0.023367 HTG
-0.38%
30 ngày qua
-0.157957 HTG
-2.54%
1 năm qua
-0.145951 HTG
-2.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
5.97214813
Hôm nay
6.06244972
Cao nhất
6.3971422
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
+1.62%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-3.83%
Tháng 3
+2.38%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+3.14%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang HTG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 6.21495648 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.99174444 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.48884132 – 6.38462064 HTG
Năm biến động +37.80%
2023
Tỷ giá trung bình 6.21495648 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.64230837 – 7.07361304 HTG
Năm biến động -6.94%
2024
Tỷ giá trung bình 5.80025672 HTG
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
5.52755592 – 6.03200983 HTG
STN giảm giá -6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 5.99254736 HTG
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
5.42388345 – 6.30244924 HTG
Năm biến động +13.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.15581224 HTG
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
5.97214813 – 6.3971422 HTG
STN giảm giá -3.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.