Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của São Tomé và Príncipe Dobra được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STN sang SOS
Cập nhật
1
STN
=
26.47325508
SOS
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STN = S26.47325508 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = Db0.03777397 STN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
S26.35340571
Hiện tại
S26.47325508
Cao nhất
S26.53062797
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá São Tomé và Príncipe Dobra sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá STN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STN sang SOS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.47325508 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.114939 SOS
-0.43%
7 ngày qua
-0.136192 SOS
-0.51%
30 ngày qua
-0.624936 SOS
-2.31%
1 năm qua
-0.635882 SOS
-2.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
26.10065689 Hôm nay
26.47325508 Cao nhất
28.41412345
26.10065689 Hôm nay
26.47325508 Cao nhất
28.41412345
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.44%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
+1.57%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-3.82%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-2.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STN sang SOS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 26.87615241 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
24.66661627 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.00236704
–
72.62318867
SOS
Năm biến động
-8.13%
2023
Tỷ giá trung bình
24.99200559 SOS
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
24.12074489
–
26.10555298
SOS
STN tăng giá
+4.80%
2024
Tỷ giá trung bình
25.10647983 SOS
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
24.01615567
–
26.09854822
SOS
STN giảm giá
-6.00%
2025
Tỷ giá trung bình
26.15680777 SOS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
23.69402985
–
28.41412345
SOS
Năm biến động
+12.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.87615241 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.10065689
–
28.09356725
SOS
STN giảm giá
-3.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.