Tỷ giá Colón El Salvador sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SVC sang BWP

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Pula Botswana 1.56048789 BWP
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất P1.56045338 Hiện tại P1.56048789 Cao nhất P1.5626638
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56048789 BWP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002176 BWP
-0.14%
7 ngày qua
+0.012696 BWP
+0.82%
30 ngày qua
+0.029143 BWP
+1.90%
1 năm qua
-0.056424 BWP
-3.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.49033868
Hôm nay
1.56048789
Cao nhất
1.64206117
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.08%
Tháng 10
+6.94%
Tháng 11
-1.83%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+4.81%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.74%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang BWP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.55565973 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.41387289 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.3053297 – 1.54858012 BWP
Năm biến động +8.80%
2023
Tỷ giá trung bình 1.52705588 BWP
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
1.44840931 – 1.58735325 BWP
SVC tăng giá +5.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.54977863 BWP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.48820346 – 1.62345996 BWP
SVC tăng giá +4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 1.55565973 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.50053514 – 1.64444649 BWP
SVC giảm giá -5.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.5448136 BWP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
1.49033868 – 1.63510151 BWP
SVC tăng giá +4.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.