Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SVC sang CUP
Cập nhật
1
SVC
=
2.94214027
CUP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SVC = ₱2.94214027 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = $0.33988862 SVC
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₱2.94111768
Hiện tại
₱2.94214027
Cao nhất
₱2.94274818
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.94214027 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000608 CUP
-0.02%
7 ngày qua
+0.000242 CUP
+0.01%
30 ngày qua
+0.015361 CUP
+0.52%
1 năm qua
+0.001286 CUP
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
2.91968783 Hôm nay
2.94214027 Cao nhất
2.96576334
2.91968783 Hôm nay
2.94214027 Cao nhất
2.96576334
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.94425657 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.9427938 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.91477998
–
2.97804986
CUP
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
2.94425657 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.91575726
–
2.98460235
CUP
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
2.943376 CUP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2.91620173
–
2.96967929
CUP
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
2.94345815 CUP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
2.89719405
–
2.98873786
CUP
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.9432798 CUP
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
2.91968783
–
2.96576334
CUP
Năm ổn định
+0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.