Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SVC sang DZD

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Dinar Algeria 15.29454549 DZD
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج15.27538787 Hiện tại د.ج15.29454549 Cao nhất د.ج15.29496702
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.29454549 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.014826 DZD
+0.10%
7 ngày qua
+0.025815 DZD
+0.17%
30 ngày qua
+0.133032 DZD
+0.88%
1 năm qua
+0.491322 DZD
+3.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
14.73249283
Hôm nay
15.29454549
Cao nhất
15.36909479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
+3.41%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 16.24217379 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.24217379 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.63776042 – 16.86719601 DZD
Năm ổn định -1.17%
2023
Tỷ giá trung bình 15.54260486 DZD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
15.27204976 – 15.79630159 DZD
Năm ổn định -2.22%
2024
Tỷ giá trung bình 15.33265744 DZD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
15.08922087 – 15.52868111 DZD
Năm ổn định +1.30%
2025
Tỷ giá trung bình 15.04699833 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.70417152 – 15.63173809 DZD
SVC giảm giá -4.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.14253034 DZD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
14.73249283 – 15.36909479 DZD
SVC tăng giá +3.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.