Tỷ giá Colón El Salvador sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SVC sang GMD
Cập nhật
1
SVC
=
8.45508329
GMD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SVC = D8.45508329 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $0.11827205 SVC
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
D8.45214459
Hiện tại
D8.45508329
Cao nhất
D8.45683028
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.45508329 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.008807 GMD
+0.10%
7 ngày qua
+0.05782 GMD
+0.69%
30 ngày qua
+0.044144 GMD
+0.52%
1 năm qua
+0.032248 GMD
+0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
8.16746477 Hôm nay
8.45508329 Cao nhất
8.51736954
8.16746477 Hôm nay
8.45508329 Cao nhất
8.51736954
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.18%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
+1.25%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.39579526 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.33069865 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.01433401
–
7.13933628
GMD
Năm biến động
+17.45%
2023
Tỷ giá trung bình
7.12355225 GMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
6.77368712
–
7.72335305
GMD
Năm biến động
+8.50%
2024
Tỷ giá trung bình
7.8659276 GMD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
7.6359185
–
8.26108787
GMD
SVC tăng giá
+7.21%
2025
Tỷ giá trung bình
8.25160725 GMD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
7.9990897
–
8.51736954
GMD
Năm ổn định
+2.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.39579526 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.26961035
–
8.48272053
GMD
Năm ổn định
+0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.