Tỷ giá Colón El Salvador sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SVC sang ISK

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Króna Iceland 13.77797627 ISK
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr13.76557293 Hiện tại kr13.77797627 Cao nhất kr13.81377703
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.77797627 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.0082 ISK
+0.06%
7 ngày qua
-0.034664 ISK
-0.25%
30 ngày qua
-0.015805 ISK
-0.11%
1 năm qua
-0.081157 ISK
-0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.7170395
Hôm nay
13.77797627
Cao nhất
14.66774767
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.11%
Tháng 10
+2.96%
Tháng 11
-1.70%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 15.76974159 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SVC giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.46223872 ISK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
14.18294618 – 17.01209108 ISK
Năm biến động +9.07%
2023
Tỷ giá trung bình 15.76234051 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.89455496 – 16.59927363 ISK
SVC giảm giá -4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 15.76974159 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.40837155 – 16.23943116 ISK
Năm ổn định +2.59%
2025
Tỷ giá trung bình 14.66102906 ISK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
13.7688492 – 16.29683162 ISK
Năm biến động -9.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.05609609 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.7170395 – 14.51451469 ISK
SVC giảm giá -3.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.