Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SVC sang KMF

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Franc Comoros 49.47367167 KMF
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF49.44315868 Hiện tại CF49.47367167 Cao nhất CF49.48389397
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.47367167 KMF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.084676 KMF
+0.17%
7 ngày qua
+0.346838 KMF
+0.71%
30 ngày qua
+1.167601 KMF
+2.42%
1 năm qua
+1.620512 KMF
+3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
47.05513913
Hôm nay
49.47367167
Cao nhất
49.72267827
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+2.63%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 53.42053142 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.42053142 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.05944215 – 58.64040374 KMF
Năm biến động +5.84%
2023
Tỷ giá trung bình 52.08103283 KMF
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
50.01952437 – 53.78996896 KMF
SVC giảm giá -3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 52.02753459 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
50.36756724 – 54.3116312 KMF
SVC tăng giá +7.04%
2025
Tỷ giá trung bình 49.92732081 KMF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
47.43627254 – 55.22813154 KMF
Năm biến động -11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.66434826 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
47.05513913 – 49.72267827 KMF
SVC tăng giá +3.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.