Tỷ giá Colón El Salvador sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SVC sang MKD
Cập nhật
1
SVC
=
6.20078525
MKD
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SVC = ден6.20078525 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = $0.1612699 SVC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден6.17972352
Hiện tại
ден6.20078525
Cao nhất
ден6.20078525
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.20078525 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.027103 MKD
+0.44%
7 ngày qua
+0.061479 MKD
+1.00%
30 ngày qua
+0.16478 MKD
+2.73%
1 năm qua
+0.206206 MKD
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
5.85931254 Hôm nay
6.20078525 Cao nhất
6.20977942
5.85931254 Hôm nay
6.20078525 Cao nhất
6.20977942
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.35%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
-1.26%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.69474241 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SVC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.69474241 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.13605532
–
7.30629013
MKD
Năm biến động
+6.02%
2023
Tỷ giá trung bình
6.51096212 MKD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
6.25959117
–
6.71471168
MKD
SVC giảm giá
-3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
6.50359276 MKD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
6.28926029
–
6.7834023
MKD
SVC tăng giá
+6.61%
2025
Tỷ giá trung bình
6.23457107 MKD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
5.94090994
–
6.86515082
MKD
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.08384152 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.85931254
–
6.20977942
MKD
SVC tăng giá
+3.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.