Tỷ giá Colón El Salvador sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SVC sang MOP
Cập nhật
1
SVC
=
0.92297417
MOP
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SVC = MOP$0.92297417 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $1.08345394 SVC
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.92297417
Hiện tại
MOP$0.92297417
Cao nhất
MOP$0.9236009
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92297417 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000515 MOP
-0.06%
7 ngày qua
-0.000249 MOP
-0.03%
30 ngày qua
+0.000349 MOP
+0.04%
1 năm qua
+0.006982 MOP
+0.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.91426337 Hôm nay
0.92297417 Cao nhất
0.92376614
0.91426337 Hôm nay
0.92297417 Cao nhất
0.92376614
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.92206492 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.92174265 MOP
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.91439631
–
0.92540523
MOP
Năm ổn định
-0.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.92164731 MOP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.9170058
–
0.92681774
MOP
Năm ổn định
+0.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.91854439 MOP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.9135703
–
0.92468604
MOP
Năm ổn định
-0.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.91770692 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.91071893
–
0.92414051
MOP
Năm ổn định
+0.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.92206492 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.91633432
–
0.92376614
MOP
Năm ổn định
+0.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.