Tỷ giá Colón El Salvador sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Colón El Salvador được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SVC sang YER

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Rial Yemen 27.0362755 YER
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ﷼27.02687862 Hiện tại ﷼27.0362755 Cao nhất ﷼27.04186176
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá SVC sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SVC sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.0362755 YER
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00478 YER
-0.02%
7 ngày qua
+0.010796 YER
+0.04%
30 ngày qua
+0.152532 YER
+0.57%
1 năm qua
-0.293682 YER
-1.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
26.88374365
Hôm nay
27.0362755
Cao nhất
27.44454017
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SVC sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 28.62155837 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.60048472 YER
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
28.32713272 – 28.95646762 YER
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 28.62155837 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.33629336 – 29.01148904 YER
Năm ổn định -0.20%
2024
Tỷ giá trung bình 28.60829551 YER
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
28.35227139 – 28.87220991 YER
Năm ổn định +0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 27.75268417 YER
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
27.21928258 – 28.69535178 YER
SVC giảm giá -4.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.18881752 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.88374365 – 27.44454017 YER
Năm ổn định -0.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.