Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Lilangeni Swaziland được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SZL sang BMD
Cập nhật
1
SZL
=
0.06104121
BMD
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SZL = $0.06104121 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = L16.382376 SZL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.06083173
Hiện tại
$0.06104121
Cao nhất
$0.06104121
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá SZL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SZL/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SZL sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06104121 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000177 BMD
+0.29%
7 ngày qua
-0.000605 BMD
-0.98%
30 ngày qua
-0.001173 BMD
-1.89%
1 năm qua
+0.003151 BMD
+5.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
0.05719158 Hôm nay
0.06104121 Cao nhất
0.06340931
0.05719158 Hôm nay
0.06104121 Cao nhất
0.06340931
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
+3.27%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.30%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SZL/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SZL sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06136947 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06136947 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05436843
–
0.06891768
BMD
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05427559 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05057859
–
0.05945303
BMD
Năm biến động
-8.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05463552 BMD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.05186377
–
0.05822997
BMD
Năm biến động
-1.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05599946 BMD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.05070582
–
0.06038426
BMD
Năm biến động
+13.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06110272 BMD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.05815147
–
0.06340931
BMD
Năm ổn định
+1.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.