Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Lilangeni Swaziland được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SZL sang ERN

Cập nhật
Lilangeni Swaziland 1 SZL = Nakfa Eritrea 0.9156181 ERN
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk0.91247592 Hiện tại Nfk0.9156181 Cao nhất Nfk0.9156181
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá SZL sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SZL/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SZL sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9156181 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002652 ERN
+0.29%
7 ngày qua
-0.009075 ERN
-0.98%
30 ngày qua
-0.017593 ERN
-1.89%
1 năm qua
+0.047269 ERN
+5.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.85787372
Hôm nay
0.9156181
Cao nhất
0.95113964
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.55%
Tháng 10
+1.14%
Tháng 11
+3.27%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-7.30%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SZL/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SZL sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.92054233 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92054233 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.8155264 – 1.03376532 ERN
Năm biến động -6.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.81413389 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.75867879 – 0.89179548 ERN
Năm biến động -8.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.81953274 ERN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.77795653 – 0.87344951 ERN
Năm biến động -1.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.83999191 ERN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.76058734 – 0.90576385 ERN
Năm biến động +13.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.91654358 ERN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.87227209 – 0.95113964 ERN
Năm ổn định +1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.