Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang KES

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Shilling Kenya 3.8620628 KES
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất KSh3.85518832 Hiện tại KSh3.8620628 Cao nhất KSh3.86946665
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang KES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.8620628 KES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001542 KES
+0.04%
7 ngày qua
-0.046452 KES
-1.19%
30 ngày qua
-0.104712 KES
-2.64%
1 năm qua
-0.123445 KES
-3.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.82854368
Hôm nay
3.8620628
Cao nhất
4.17133854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
+1.59%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
-3.55%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang KES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 4.01872126 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.37099079 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.15395671 – 3.57656184 KES
Năm biến động +4.90%
2023
Tỷ giá trung bình 4.01872126 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.56691184 – 4.59122605 KES
Năm biến động +28.05%
2024
Tỷ giá trung bình 3.82492967 KES
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
3.47732019 – 4.61324355 KES
Năm biến động -17.78%
2025
Tỷ giá trung bình 3.93747731 KES
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
3.71166523 – 4.15233288 KES
THB tăng giá +8.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.96209954 KES
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
3.82854368 – 4.17133854 KES
THB giảm giá -5.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.