Tỷ giá Dinar Tunisia sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang AFN

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Afghani Afghanistan 21.86614388 AFN
+1.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋21.72390303 Hiện tại ؋21.86614388 Cao nhất ؋21.892303
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.86614388 AFN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.255528 AFN
+1.18%
7 ngày qua
+0.351981 AFN
+1.64%
30 ngày qua
-0.296296 AFN
-1.34%
1 năm qua
-1.587127 AFN
-6.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
21.23638217
Hôm nay
21.86614388
Cao nhất
23.86016955
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.70%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-4.79%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-1.42%
Tháng 5
+0.32%
Tháng 6
+4.81%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang AFN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 29.29210544 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.29210544 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.01469187 – 36.80882547 AFN
Năm biến động -22.36%
2023
Tỷ giá trung bình 26.67036926 AFN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
22.06488843 – 29.7685088 AFN
Năm biến động -18.27%
2024
Tỷ giá trung bình 22.6591027 AFN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
21.03290415 – 24.15448467 AFN
Năm biến động -4.24%
2025
Tỷ giá trung bình 23.2833008 AFN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
21.6849268 – 24.58293897 AFN
Năm biến động +2.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.9972315 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.23638217 – 23.11224707 AFN
TND giảm giá -3.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.