Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang CUP
Cập nhật
1
TND
=
8.63659232
CUP
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = ₱8.63659232 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = د.ت0.11578641 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱8.63659232
Hiện tại
₱8.63659232
Cao nhất
₱8.69000312
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.63659232 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.058305 CUP
-0.67%
7 ngày qua
-0.087655 CUP
-1.00%
30 ngày qua
-0.143144 CUP
-1.63%
1 năm qua
-0.23214 CUP
-2.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
8.63659232 Hôm nay
8.63659232 Cao nhất
9.06571393
8.63659232 Hôm nay
8.63659232 Cao nhất
9.06571393
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.80842814 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.36855773 CUP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
7.7560241
–
9.03350289
CUP
Năm biến động
-7.94%
2023
Tỷ giá trung bình
8.29898223 CUP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
8.07843137
–
8.50536746
CUP
Năm ổn định
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
8.27697889 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.0593872
–
8.53137159
CUP
TND giảm giá
-3.72%
2025
Tỷ giá trung bình
8.6060286 CUP
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
7.93712197
–
8.98543139
CUP
Năm biến động
+9.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.80842814 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.63659232
–
9.06571393
CUP
Năm ổn định
-2.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.