Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Fiji hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang FJD
Cập nhật
1
TND
=
0.75446608
FJD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = $0.75446608 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = د.ت1.32544064 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.75412967
Hiện tại
$0.75446608
Cao nhất
$0.75702583
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang FJD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75446608 FJD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00096 FJD
-0.13%
7 ngày qua
-0.00351 FJD
-0.46%
30 ngày qua
+0.004762 FJD
+0.64%
1 năm qua
-0.02197 FJD
-2.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.74885058 Hôm nay
0.75446608 Cao nhất
0.78911287
0.74885058 Hôm nay
0.75446608 Cao nhất
0.78911287
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang FJD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.76155205 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.71065124 FJD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.6732945
–
0.74985832
FJD
TND giảm giá
-3.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.71851576 FJD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.69623484
–
0.74403046
FJD
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.72313554 FJD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.71008793
–
0.73685996
FJD
Năm ổn định
+2.06%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76083053 FJD
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.71691784
–
0.78911287
FJD
TND tăng giá
+6.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.76155205 FJD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.74885058
–
0.78875433
FJD
TND giảm giá
-3.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.