Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang IQD
Cập nhật
1
TND
=
441.31769201
IQD
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = ع.د441.31769201 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = د.ت0.00226594 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ع.د441.31769201
Hiện tại
ع.د441.31769201
Cao nhất
ع.د442.35560544
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
441.31769201 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
-1.193865 IQD
-0.27%
7 ngày qua
-2.66788 IQD
-0.60%
30 ngày qua
-7.812935 IQD
-1.74%
1 năm qua
-10.068183 IQD
-2.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
441.31769201 Hôm nay
441.31769201 Cao nhất
464.07235009
441.31769201 Hôm nay
441.31769201 Cao nhất
464.07235009
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
+0.94%
Tháng 12
+3.30%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang IQD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 474.39841336 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
474.39841336 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
439.83094187
–
512.28608069
IQD
Năm biến động
-7.91%
2023
Tỷ giá trung bình
437.94516463 IQD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
408.00810394
–
484.52518938
IQD
Năm biến động
-8.90%
2024
Tỷ giá trung bình
420.99267235 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
410.49881136
–
436.22726381
IQD
TND giảm giá
-3.91%
2025
Tỷ giá trung bình
437.73168541 IQD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
405.73215954
–
457.13892698
IQD
Năm biến động
+9.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
448.34350366 IQD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
441.31769201
–
464.07235009
IQD
Năm ổn định
-1.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.