Tỷ giá Dinar Tunisia sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Jersey Pound hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang JEP
Cập nhật
1
TND
=
0.25460244
JEP
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = £0.25460244 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = د.ت3.9276922 TND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£0.25427776
Hiện tại
£0.25460244
Cao nhất
£0.25521409
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang JEP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25460244 JEP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000069 JEP
+0.03%
7 ngày qua
+0.000686 JEP
+0.27%
30 ngày qua
+0.002713 JEP
+1.08%
1 năm qua
-0.001582 JEP
-0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.25072809 Hôm nay
0.25460244 Cao nhất
0.26192716
0.25072809 Hôm nay
0.25460244 Cao nhất
0.26192716
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.30%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
-0.93%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
-2.36%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang JEP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.26309895 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26309895 JEP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25013828
–
0.28823121
JEP
Năm biến động
+2.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25917153 JEP
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.24927791
–
0.27314102
JEP
TND giảm giá
-3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25152264 JEP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24391099
–
0.25809703
JEP
Năm ổn định
-2.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25340667 JEP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.2460736
–
0.26292049
JEP
Năm ổn định
+1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25518805 JEP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.25072809
–
0.25954976
JEP
Năm ổn định
+0.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.