Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang MDL
Cập nhật
1
TND
=
5.95708905
MDL
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = L5.95708905 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = د.ت0.16786722 TND
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L5.93723946
Hiện tại
L5.95708905
Cao nhất
L5.98842188
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.95708905 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00385 MDL
+0.06%
7 ngày qua
+0.021429 MDL
+0.36%
30 ngày qua
+0.029604 MDL
+0.50%
1 năm qua
+0.232518 MDL
+4.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
5.68789369 Hôm nay
5.95708905 Cao nhất
6.03123976
5.68789369 Hôm nay
5.95708905 Cao nhất
6.03123976
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.59%
Tháng 10
-0.37%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
+3.50%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+1.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.12794998 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.12794998 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.87318102
–
6.32374309
MDL
Năm ổn định
-0.79%
2023
Tỷ giá trung bình
5.83401986 MDL
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
5.63599871
–
6.21753295
MDL
TND giảm giá
-8.28%
2024
Tỷ giá trung bình
5.70069824 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.59247823
–
5.8419835
MDL
Năm ổn định
+2.12%
2025
Tỷ giá trung bình
5.78025576 MDL
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
5.65609131
–
5.93038785
MDL
Năm ổn định
-0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.9328012 MDL
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
5.75643961
–
6.03123976
MDL
TND tăng giá
+3.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.