Tỷ giá Dinar Tunisia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang MKD
Cập nhật
1
TND
=
18.21315915
MKD
-0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = ден18.21315915 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = د.ت0.05490536 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
ден18.21315915
Hiện tại
ден18.21315915
Cao nhất
ден18.28290364
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.21315915 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.068265 MKD
-0.37%
7 ngày qua
+0.006945 MKD
+0.04%
30 ngày qua
+0.106386 MKD
+0.59%
1 năm qua
+0.135312 MKD
+0.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
17.86319192 Hôm nay
18.21315915 Cao nhất
18.46179945
17.86319192 Hôm nay
18.21315915 Cao nhất
18.46179945
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
-0.31%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 19.00345947 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.00345947 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.98915744
–
20.08191752
MKD
TND giảm giá
-2.42%
2023
Tỷ giá trung bình
18.34956873 MKD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
17.94223419
–
18.80678957
MKD
Năm ổn định
-2.04%
2024
Tỷ giá trung bình
18.28527633 MKD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
18.03553669
–
18.73653061
MKD
Năm ổn định
+2.36%
2025
Tỷ giá trung bình
18.20053009 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.79603401
–
18.72533927
MKD
TND giảm giá
-3.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.21648596 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.97629801
–
18.46179945
MKD
Năm ổn định
+1.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.