Tỷ giá Dinar Tunisia sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang MRU

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Mauritanian Ouguiya 13.48857154 MRU
-0.74% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM13.48857154 Hiện tại UM13.48857154 Cao nhất UM13.53365027
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.48857154 MRU
2026-09-30
24 giờ qua
-0.100473 MRU
-0.74%
7 ngày qua
-0.081629 MRU
-0.60%
30 ngày qua
-0.303772 MRU
-2.20%
1 năm qua
-0.251144 MRU
-1.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.3757216
Hôm nay
13.48857154
Cao nhất
14.04275215
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
+0.76%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-1.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang MRU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.68902533 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.03123036 MRU
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
11.40811807 – 13.0236223 MRU
Năm biến động -9.43%
2023
Tỷ giá trung bình 11.7984852 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.84661457 – 12.92322754 MRU
Năm biến động +8.72%
2024
Tỷ giá trung bình 12.75061366 MRU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
12.37187245 – 13.16510871 MRU
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 13.30628194 MRU
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
12.32637786 – 13.91334297 MRU
Năm biến động +9.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.68902533 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.45633847 – 14.04275215 MRU
Năm ổn định -0.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.