Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang MWK

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Kwacha Malawi 583.59375732 MWK
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MK583.59375732 Hiện tại MK583.59375732 Cao nhất MK585.56140525
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
583.59375732 MWK
2026-09-30
24 giờ qua
-1.972596 MWK
-0.34%
7 ngày qua
-4.102928 MWK
-0.70%
30 ngày qua
-10.889497 MWK
-1.83%
1 năm qua
-14.298474 MWK
-2.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
583.59375732
Hôm nay
583.59375732
Cao nhất
610.63736264
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.12%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+0.81%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
+0.48%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang MWK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 593.52644123 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 302.18135541 MWK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
262.46067652 – 337.960292 MWK
Năm biến động +15.86%
2023
Tỷ giá trung bình 366.31536402 MWK
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
321.07180777 – 552.01012524 MWK
Năm biến động +66.37%
2024
Tỷ giá trung bình 553.75987824 MWK
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
535.08567655 – 577.40174875 MWK
Năm ổn định -1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 579.66459053 MWK
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
537.04129874 – 605.45977842 MWK
Năm biến động +9.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 593.52644123 MWK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
583.59375732 – 610.63736264 MWK
Năm ổn định -1.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.