Tỷ giá Dinar Tunisia sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang NIO

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Córdoba Nicaragua 12.38374074 NIO
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất C$12.38374074 Hiện tại C$12.38374074 Cao nhất C$12.4262482
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.38374074 NIO
2026-09-30
24 giờ qua
-0.04251 NIO
-0.34%
7 ngày qua
-0.089576 NIO
-0.72%
30 ngày qua
-0.136333 NIO
-1.09%
1 năm qua
-0.27287 NIO
-2.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.3719899
Hôm nay
12.38374074
Cao nhất
12.93134209
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.85%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang NIO.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.58164227 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.65481713 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.83128705 – 12.6808603 NIO
Năm biến động -5.34%
2023
Tỷ giá trung bình 11.78038397 NIO
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
11.46804282 – 12.09559214 NIO
Năm ổn định +2.01%
2024
Tỷ giá trung bình 11.82294868 NIO
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
11.53303372 – 12.18587059 NIO
TND giảm giá -3.46%
2025
Tỷ giá trung bình 12.2924427 NIO
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
11.38617488 – 12.83551671 NIO
Năm biến động +9.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.58164227 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.3719899 – 12.93134209 NIO
Năm ổn định -1.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.