Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang RON

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Leu Romania 1.56199899 RON
-0.35% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất lei1.56176421 Hiện tại lei1.56199899 Cao nhất lei1.57162503
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56199899 RON
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005446 RON
-0.35%
7 ngày qua
+0.000308 RON
+0.02%
30 ngày qua
+0.014549 RON
+0.94%
1 năm qua
+0.07033 RON
+4.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.47646333
Hôm nay
1.56199899
Cao nhất
1.57162503
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.65%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.5369175 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.52123742 RON
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.43673157 – 1.63062185 RON
Năm biến động -2.27%
2023
Tỷ giá trung bình 1.47398352 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.43309585 – 1.50115668 RON
Năm ổn định -1.41%
2024
Tỷ giá trung bình 1.47794974 RON
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
1.45586888 – 1.51544561 RON
TND tăng giá +2.81%
2025
Tỷ giá trung bình 1.49097884 RON
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
1.43845466 – 1.54288194 RON
Năm ổn định -1.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.5369175 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.48237744 – 1.57162503 RON
TND tăng giá +5.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.