Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TND sang SRD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Suriname 12.66241825 SRD
-0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $12.66241825 Hiện tại $12.66241825 Cao nhất $12.71811486
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.66241825 SRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.06286 SRD
-0.49%
7 ngày qua
-0.12411 SRD
-0.97%
30 ngày qua
-0.205436 SRD
-1.60%
1 năm qua
-0.459517 SRD
-3.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
12.63497322
Hôm nay
12.66241825
Cao nhất
13.67213335
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.61%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-2.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.88653128 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.8341361 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.72103487 – 10.19734315 SRD
Năm biến động +40.72%
2023
Tỷ giá trung bình 11.79843179 SRD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
10.100016 – 12.69483413 SRD
Năm biến động +17.19%
2024
Tỷ giá trung bình 10.64564835 SRD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
9.25030733 – 11.99167822 SRD
Năm biến động -7.58%
2025
Tỷ giá trung bình 12.46517173 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
10.81899077 – 13.67213335 SRD
Năm biến động +17.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.88653128 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.63497322 – 13.48309306 SRD
TND giảm giá -3.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.