Tỷ giá Dinar Tunisia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TND sang TOP
Cập nhật
1
TND
=
0.81040873
TOP
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TND = T$0.81040873 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = د.ت1.23394524 TND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
T$0.80997581
Hiện tại
T$0.81040873
Cao nhất
T$0.81256085
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang TOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.81040873 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00261 TOP
-0.32%
7 ngày qua
-0.005354 TOP
-0.66%
30 ngày qua
-0.010543 TOP
-1.28%
1 năm qua
-0.018864 TOP
-2.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.80997581 Hôm nay
0.81040873 Cao nhất
0.84769178
0.80997581 Hôm nay
0.81040873 Cao nhất
0.84769178
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.21%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang TOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.82381585 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.7568601 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.72037958
–
0.79980881
TOP
TND giảm giá
-5.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.76122324 TOP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.74300967
–
0.78000462
TOP
Năm ổn định
+0.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76137537 TOP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.74940094
–
0.7764193
TOP
Năm ổn định
-1.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80539808 TOP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.74561201
–
0.84018494
TOP
Năm biến động
+9.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.82381585 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.80997581
–
0.84769178
TOP
Năm ổn định
-1.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.