Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang ARS

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Peso Argentina 633.29817258 ARS
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $633.29817258 Hiện tại $633.29817258 Cao nhất $633.39952902
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
633.29817258 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.034974 ARS
+0.01%
7 ngày qua
+4.402373 ARS
+0.70%
30 ngày qua
+10.605767 ARS
+1.70%
1 năm qua
+60.252728 ARS
+10.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
560.05204007
Hôm nay
633.29817258
Cao nhất
635.95528583
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.08%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.07%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 605.22596891 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.93060293 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.97613793 – 75.65824458 ARS
Năm biến động +67.59%
2023
Tỷ giá trung bình 125.28343436 ARS
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
75.48419466 – 347.89657188 ARS
Năm biến động +360.89%
2024
Tỷ giá trung bình 386.30482699 ARS
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
344.06084653 – 430.56474548 ARS
Năm biến động +23.84%
2025
Tỷ giá trung bình 515.86101149 ARS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
424.27149394 – 618.62698109 ARS
Năm biến động +40.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 605.22596891 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
562.56425059 – 635.95528583 ARS
Năm biến động +5.13%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.