Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Bahamas hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang BSD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đô la Bahamas 0.41532379 BSD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.41532379 Hiện tại $0.41532379 Cao nhất $0.41532379
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41532379 BSD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BSD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BSD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BSD
0.00%
1 năm qua
0.000000 BSD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.41532379
Hôm nay
0.41532379
Cao nhất
0.41536001
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.42925115 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.42925115 BSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40690601 – 0.44492813 BSD
TOP giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42339158 BSD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.41487234 – 0.43282305 BSD
Năm ổn định +0.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42217286 BSD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.41411263 – 0.42906798 BSD
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41494764 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40820325 – 0.41764814 BSD
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41532521 BSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.41532379 – 0.41536001 BSD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.