Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang BTN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Ngultrum Bhutan 39.87918356 BTN
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.39.85142165 Hiện tại Nu.39.87918356 Cao nhất Nu.39.87918356
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
39.87918356 BTN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.033731 BTN
+0.08%
7 ngày qua
+0.188542 BTN
+0.48%
30 ngày qua
+0.069682 BTN
+0.18%
1 năm qua
+2.930805 BTN
+7.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
36.35965129
Hôm nay
39.87918356
Cao nhất
40.20450709
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
+0.45%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
+4.69%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 39.12803787 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.70802301 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.34470503 – 35.45891304 BTN
TOP tăng giá +7.88%
2023
Tỷ giá trung bình 34.94800167 BTN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
34.15687222 – 35.8437947 BTN
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 35.3150319 BTN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
34.56126424 – 36.04438525 BTN
Năm ổn định -0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 36.14116601 BTN
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
35.11569467 – 37.73690692 BTN
TOP tăng giá +4.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.12803787 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37.33482573 – 40.20450709 BTN
TOP tăng giá +6.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.