Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang CNH

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Trung Quốc Yuan (Offshore) 2.78608042 CNH
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥2.7843182 Hiện tại ¥2.78608042 Cao nhất ¥2.78793028
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.78608042 CNH
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002631 CNH
-0.09%
7 ngày qua
+0.004673 CNH
+0.17%
30 ngày qua
-0.009682 CNH
-0.35%
1 năm qua
-0.17422 CNH
-5.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.77972722
Hôm nay
2.78608042
Cao nhất
2.96893876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
-1.32%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CNH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.04265484 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.89004265 CNH
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
2.75886851 – 3.07163652 CNH
TOP tăng giá +5.78%
2023
Tỷ giá trung bình 3.00100998 CNH
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
2.88307227 – 3.09730619 CNH
TOP tăng giá +3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 3.04265484 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.97836013 – 3.0957221 CNH
Năm ổn định +0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 2.9836481 CNH
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
2.8983495 – 3.07659401 CNH
TOP giảm giá -5.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.82661092 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.77972722 – 2.90395804 CNH
TOP giảm giá -3.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.