Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang CUP

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Peso Cuba 10.6945875 CUP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₱10.6945875 Hiện tại ₱10.6945875 Cao nhất ₱10.6945875
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10.6945875 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
1 năm qua
0.000000 CUP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.6945875
Hôm nay
10.6945875
Cao nhất
10.69552034
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang CUP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.05321722 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.05321722 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.47782973 – 11.45689937 CUP
TOP giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 10.90233326 CUP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
10.68296285 – 11.14519352 CUP
Năm ổn định +0.46%
2024
Tỷ giá trung bình 10.87095117 CUP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
10.66340015 – 11.04850056 CUP
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 10.68490173 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.51123375 – 10.7544396 CUP
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.69462335 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.6945875 – 10.69552034 CUP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.