Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Djibouti hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Djibouti hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang DJF
Cập nhật
1
TOP
=
73.85618666
DJF
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = Fdj73.85618666 DJF
Tỷ giá nghịch đảo
1 DJF = T$0.01353983 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Fdj73.85618666
Hiện tại
Fdj73.85618666
Cao nhất
Fdj74.00394308
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Franc Djibouti
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/DJF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang DJF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
73.85618666 DJF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.175966 DJF
-0.24%
7 ngày qua
0.000000 DJF
0.00%
30 ngày qua
-0.508104 DJF
-0.68%
1 năm qua
+0.027243 DJF
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
73.39138037 Hôm nay
73.85618666 Cao nhất
74.55422567
73.39138037 Hôm nay
73.85618666 Cao nhất
74.55422567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/DJF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang DJF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 76.41273919 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
76.41273919 DJF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72.01396023
–
79.39760061
DJF
TOP giảm giá
-2.98%
2023
Tỷ giá trung bình
75.29180825 DJF
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
73.49999438
–
77.71936547
DJF
Năm ổn định
+0.81%
2024
Tỷ giá trung bình
75.06619294 DJF
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
73.57223367
–
76.44782679
DJF
Năm ổn định
-2.67%
2025
Tỷ giá trung bình
73.8039474 DJF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
72.56318047
–
74.29655738
DJF
Năm ổn định
-0.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
73.90272142 DJF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
73.39138037
–
74.55422567
DJF
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.