Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang DZD
Cập nhật
1
TOP
=
55.59573379
DZD
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = د.ج55.59573379 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = T$0.01798699 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ج55.5374946
Hiện tại
د.ج55.59573379
Cao nhất
د.ج55.59593066
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
55.59573379 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.121937 DZD
+0.22%
7 ngày qua
+0.089813 DZD
+0.16%
30 ngày qua
+0.194863 DZD
+0.35%
1 năm qua
+1.762953 DZD
+3.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
53.45543561 Hôm nay
55.59573379 Cao nhất
55.86648337
53.45543561 Hôm nay
55.59573379 Cao nhất
55.86648337
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
+3.53%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+0.50%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 61.0111201 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
61.0111201 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
57.07193651
–
63.94240806
DZD
Năm biến động
-3.99%
2023
Tỷ giá trung bình
57.551523 DZD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
55.81916765
–
58.94270607
DZD
Năm ổn định
-1.60%
2024
Tỷ giá trung bình
56.62842145 DZD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
55.54071707
–
57.77356103
DZD
Năm ổn định
-1.67%
2025
Tỷ giá trung bình
54.62011421 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.3496395
–
56.92056479
DZD
TOP giảm giá
-5.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.02502042 DZD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
53.45543561
–
55.86648337
DZD
TOP tăng giá
+3.32%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.