Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang ERN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Nakfa Eritrea 6.2298568 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk6.2298568 Hiện tại Nfk6.2298568 Cao nhất Nfk6.2298568
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.2298568 ERN
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
6.2298568
Hôm nay
6.2298568
Cao nhất
6.2304002
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ERN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.43876882 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.43876882 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.10359013 – 6.6739233 ERN
TOP giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 6.35087375 ERN
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
6.22308516 – 6.49234574 ERN
Năm ổn định +0.46%
2024
Tỷ giá trung bình 6.33259291 ERN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
6.21168941 – 6.43601974 ERN
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 6.2242146 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.12304879 – 6.2647221 ERN
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.22987774 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.2298568 – 6.2304002 ERN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.