Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang ETB
Cập nhật
1
TOP
=
67.90077832
ETB
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = Br67.90077832 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = T$0.01472737 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br67.72370253
Hiện tại
Br67.90077832
Cao nhất
Br67.90077832
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
67.90077832 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
+0.214578 ETB
+0.32%
7 ngày qua
+0.711904 ETB
+1.06%
30 ngày qua
-0.311823 ETB
-0.46%
1 năm qua
+7.661632 ETB
+12.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
60.05274778 Hôm nay
67.90077832 Cao nhất
68.21260092
60.05274778 Hôm nay
67.90077832 Cao nhất
68.21260092
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.20%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 66.13436942 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.28711389 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.45000802
–
22.99004043
ETB
TOP tăng giá
+6.05%
2023
Tỷ giá trung bình
23.17641969 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.49409402
–
24.20990692
ETB
TOP tăng giá
+5.61%
2024
Tỷ giá trung bình
34.76935155 ETB
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
23.66582412
–
53.42344803
ETB
Năm biến động
+120.47%
2025
Tỷ giá trung bình
57.6540331 ETB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
51.33404151
–
64.79156353
ETB
Năm biến động
+20.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
66.13436942 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
63.99464689
–
68.21260092
ETB
TOP tăng giá
+5.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.