Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang HRK
Cập nhật
1
TOP
=
2.75964963
HRK
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = kn2.75964963 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = T$0.36236484 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kn2.75268133
Hiện tại
kn2.75964963
Cao nhất
kn2.76545752
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang HRK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.75964963 HRK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.008194 HRK
+0.30%
7 ngày qua
+0.02591 HRK
+0.95%
30 ngày qua
+0.058264 HRK
+2.16%
1 năm qua
+0.092794 HRK
+3.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
2.5991299 Hôm nay
2.75964963 Cao nhất
2.76545752
2.5991299 Hôm nay
2.75964963 Cao nhất
2.76545752
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang HRK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.07298549 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.07298549 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.87917433
–
3.23617188
HRK
Năm biến động
+3.51%
2023
Tỷ giá trung bình
2.94965875 HRK
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
2.85285165
–
3.0556818
HRK
Năm ổn định
-2.73%
2024
Tỷ giá trung bình
2.94044585 HRK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
2.86069618
–
3.03966123
HRK
TOP tăng giá
+3.83%
2025
Tỷ giá trung bình
2.77084671 HRK
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.63720387
–
3.06482065
HRK
Năm biến động
-12.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.70581022 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.5991299
–
2.76545752
HRK
TOP tăng giá
+3.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.