Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang SAR
Cập nhật
1
TOP
=
1.5601692
SAR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = ﷼1.5601692 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = T$0.64095612 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼1.55960685
Hiện tại
﷼1.5601692
Cao nhất
﷼1.56020741
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.5601692 SAR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000207 SAR
+0.01%
7 ngày qua
+0.000559 SAR
+0.04%
30 ngày qua
-0.008135 SAR
-0.52%
1 năm qua
+0.00267 SAR
+0.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
1.5350309 Hôm nay
1.5601692 Cao nhất
1.58196913
1.5350309 Hôm nay
1.5601692 Cao nhất
1.58196913
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.61174066 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.61174066 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.52839878
–
1.66888804
SAR
Năm ổn định
-2.73%
2023
Tỷ giá trung bình
1.58837946 SAR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
1.55635211
–
1.62478656
SAR
Năm ổn định
+0.21%
2024
Tỷ giá trung bình
1.58406201 SAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.55318324
–
1.60900494
SAR
Năm ổn định
-2.50%
2025
Tỷ giá trung bình
1.55647721 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.53232806
–
1.56870534
SAR
Năm ổn định
-0.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.5589194 SAR
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.5350309
–
1.58196913
SAR
Năm ổn định
+0.16%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.