Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang SSP

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Bảng Nam Sudan 54.10007642 SSP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £54.10007642 Hiện tại £54.10007642 Cao nhất £54.10007642
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
54.10007642 SSP
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SSP
0.00%
1 năm qua
0.000000 SSP
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
54.10007642
Hôm nay
54.10007642
Cao nhất
54.10479533
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang SSP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 55.91425536 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.91425536 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.0035767 – 57.95633831 SSP
TOP giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 55.15098761 SSP
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
54.0412715 – 56.37953041 SSP
Năm ổn định +0.46%
2024
Tỷ giá trung bình 54.99223687 SSP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
53.9423108 – 55.89039544 SSP
Năm ổn định -2.67%
2025
Tỷ giá trung bình 54.05107956 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.17255568 – 54.40284669 SSP
Năm ổn định -0.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.10026331 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.10007642 – 54.10479533 SSP
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.