Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Uruguay hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang UYU

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Peso Uruguay 16.72930068 UYU
+0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $U16.64881425 Hiện tại $U16.72930068 Cao nhất $U16.73604304
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang UYU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.72930068 UYU
2026-09-30
24 giờ qua
+0.080486 UYU
+0.48%
7 ngày qua
+0.087159 UYU
+0.52%
30 ngày qua
0.000000 UYU
0.00%
1 năm qua
+0.170031 UYU
+1.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
15.54946382
Hôm nay
16.72930068
Cao nhất
16.91999244
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
-0.25%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+5.98%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang UYU.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 17.68836932 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.68836932 UYU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.2880899 – 19.67382745 UYU
Năm biến động -13.13%
2023
Tỷ giá trung bình 16.43776734 UYU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.7507833 – 17.11593998 UYU
Năm ổn định -1.74%
2024
Tỷ giá trung bình 16.96450596 UYU
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
15.75391754 – 18.68772912 UYU
Năm biến động +8.69%
2025
Tỷ giá trung bình 17.06379112 UYU
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
16.19389931 – 18.41236902 UYU
Năm biến động -10.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.55526124 UYU
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
15.54946382 – 16.91999244 UYU
Năm ổn định +2.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.