Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TOP sang YER

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rial Yemen 98.27601256 YER
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼98.27601256 Hiện tại ﷼98.27601256 Cao nhất ﷼98.27601256
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
98.27601256 YER
2026-09-30
24 giờ qua
+0.002932 YER
7 ngày qua
+0.031162 YER
+0.03%
30 ngày qua
+0.041574 YER
+0.04%
1 năm qua
-1.110965 YER
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
98.23443823
Hôm nay
98.27601256
Cao nhất
99.38697877
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 107.42419632 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 107.42419632 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
101.82820306 – 111.34323669 YER
TOP giảm giá -2.83%
2023
Tỷ giá trung bình 105.9831658 YER
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
103.84150051 – 108.37889719 YER
Năm ổn định +0.43%
2024
Tỷ giá trung bình 105.66097606 YER
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
103.68346929 – 107.36568134 YER
TOP giảm giá -2.82%
2025
Tỷ giá trung bình 100.74164076 YER
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
98.98032357 – 104.3837797 YER
TOP giảm giá -4.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.78613844 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
98.23443823 – 99.11700211 YER
Năm ổn định -0.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.