Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang ZAR
Cập nhật
1
TOP
=
6.80970196
ZAR
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = R6.80970196 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = T$0.1468493 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R6.80022095
Hiện tại
R6.80970196
Cao nhất
R6.8406602
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.80970196 ZAR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.007661 ZAR
-0.11%
7 ngày qua
+0.089732 ZAR
+1.34%
30 ngày qua
+0.095782 ZAR
+1.43%
1 năm qua
-0.365872 ZAR
-5.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
6.53511978 Hôm nay
6.80970196 Cao nhất
7.27471716
6.53511978 Hôm nay
6.80970196 Cao nhất
7.27471716
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.73%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
-3.02%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
+5.07%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.65%
Tháng 8
+1.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang ZAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 7.81131635 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.01855556 ZAR
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
6.41575109
–
7.61626168
ZAR
Năm biến động
+3.68%
2023
Tỷ giá trung bình
7.81131635 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.17300075
–
8.33849568
ZAR
Năm biến động
+8.24%
2024
Tỷ giá trung bình
7.73819265 ZAR
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
7.26521261
–
8.18374506
ZAR
Năm biến động
-0.13%
2025
Tỷ giá trung bình
7.42047202 ZAR
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
6.88170623
–
8.20019437
ZAR
Năm biến động
-12.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.80608927 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.53511978
–
7.13829451
ZAR
Năm ổn định
-1.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.